Cẩu quay khí cân bằng AIR BALANCER Nhật SANEI SEIKI 120 Kg

Cẩu quay khí cân bằng AIR BALANCER Nhật SANEI SEIKI 120 Kg

  • Mã SP: BTA120A
Liên hệ

Thông tin chi tiết

Thông số kỹ thuật:
Model: BTA120A
Bán kính hoạt động [mm]: 2138
Chiều cao nâng [mm]: 1500
Trọng lượng nâng tối đa [kg]: 120
Áp suất cấp khí [MPa]: 0,3-0,6
Góc xoay [°]: 360

 

AIR BALANCER – “MY HAND” do G7 phân phối tại Việt Nam

MY HAND là dòng Air Balancer sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng. Sản phẩm cho phép bạn dễ dàng nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng một cách linh hoạt và tiện lợi. MY HAND mang lại sự an toàn và hiệu quả cao hơn, hoạt động như “Cánh tay phải” hỗ trợ đắc lực của bạn.

Tính năng nổi bật

  1. TIẾT KIỆM SỨC LAO ĐỘNG
    Balancer giúp di chuyển các vật nặng một cách mượt mà chỉ bằng một tay, dễ dàng thao tác trong công việc.

  2. PHÁT HIỆN TẢI TRỌNG
    Thiết bị tích hợp cảm biến tải trọng, tự động phát hiện khối lượng của vật cần nâng và điều chỉnh cân bằng phù hợp.

  3. THANG ĐO ĐƠN GIẢN
    Sản phẩm được trang bị thang đo đơn giản, giúp xác định nhanh trọng lượng ước tính của vật cần nâng.

  4. HOẠT ĐỘNG HOÀN TOÀN BẰNG KHÍ NÉN
    Toàn bộ quy trình vận hành chỉ sử dụng khí nén, đảm bảo an toàn tuyệt đối, kể cả trong môi trường dễ cháy nổ.

  5. THIẾT KẾ TỐI GIẢN
    Cấu trúc đơn giản mang lại sự gọn nhẹ, giảm chi phí và dễ dàng sử dụng.

MY HAND là lựa chọn lý tưởng để nâng cao hiệu suất công việc, đảm bảo an toàn và tiết kiệm sức lao động trong mọi môi trường làm việc.

PRINCIPLE OF OPERATION

  • Khi bạn đặt một phôi lên móc và nâng phôi lên, tín hiệu áp suất tương ứng với trọng lượng của nó sẽ được phát ra bởi bộ phát hiện tải. Nó đạt được sự cân bằng giữa lực kéo của xi lanh khí và trọng lượng của vật. Sau khi phát hiện tải trọng của phôi, lực kéo của xi lanh khí được cân bằng liên tục với trọng lượng của phôi. Vì vậy, bạn có thể lấy mảnh trực tiếp và vận hành nó.

 

MODEL CONFIGURATION

SPECIFICATION COMPARISON

MODELWORK RADIUS[mm]LIFT STROKE[mm]MAXIMUM LIFT WEIGHT[kg]BOOST PRESSURE[MPa]TURN ANGLE[°]
BTA80A20601500800.3〜0.6360
BTA120A213815001200.3〜0.6360

INSTALLATION EXAMPLE

  • BTA**A-S
    Portable type
  • BTA**A-B
    Floor-standing type
  • BTA**A-W
    Wall-mounted type
  • BTA**A-C
    Ceiling-mounted type

 

Hỏi đáp


Sản phẩm cùng loại

Không có dữ liệu.